son of a gun

/ˈsən-ə-və-ˌgən/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) đồ khốn nạn
    (euphemistic) son of a bitch
    That son of a gun stole my wallet!
    Tên khốn đó đã trộm ví của tôi!
  2. Dùng để khích lệ hoặc khen ngợi.
    Used encouragingly or to compliment.
    You son of a gun, you did it!
    Đồ khốn nạn, cậu đã làm được!
Thán từ
  1. (nghĩa ngữ) Dùng để thể hiện sự tức giận, khinh thường, ghê tởm, kinh ngạc, thất vọng, v.v.
    (euphemistic) Used to express anger, contempt, disgust, astonishment, disappointment, etc.
    Son of a gun! I just got stung by a wasp!
    Con trai của một khẩu súng! Tôi vừa bị ong đốt!
🎬 Nghe “son of a gun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish