son of a gun
/ˈsən-ə-və-ˌgən/Danh từ
- (nghĩa bóng) đồ khốn nạn(euphemistic) son of a bitchThat son of a gun stole my wallet!Tên khốn đó đã trộm ví của tôi!
- Dùng để khích lệ hoặc khen ngợi.Used encouragingly or to compliment.You son of a gun, you did it!Đồ khốn nạn, cậu đã làm được!
Thán từ
- (nghĩa ngữ) Dùng để thể hiện sự tức giận, khinh thường, ghê tởm, kinh ngạc, thất vọng, v.v.(euphemistic) Used to express anger, contempt, disgust, astonishment, disappointment, etc.Son of a gun! I just got stung by a wasp!Con trai của một khẩu súng! Tôi vừa bị ong đốt!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “son of a gun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish